Giá FOGO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$4,67 nghìn
Long cháy
$4,59 nghìn
Short cháy
$79,74
Số lệnh
20
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 70,1 % | 29,9 % | 2,35 |
Khối lượng 24h theo sàn — $5,79 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,32 triệu | 40,1 % | |
| $1,03 triệu | 17,8 % | |
| $602,17 nghìn | 10,4 % | |
| $462,09 nghìn | 8,0 % | |
| $423,34 nghìn | 7,3 % | |
| $308,18 nghìn | 5,3 % | |
| $187,12 nghìn | 3,2 % | |
| $111,63 nghìn | 1,9 % | |
| $109,51 nghìn | 1,9 % | |
| $109,17 nghìn | 1,9 % | |
| $88,83 nghìn | 1,5 % | |
| $19,48 nghìn | 0,3 % | |
| $6,68 nghìn | 0,1 % | |
| $5,46 nghìn | 0,1 % | |
| $5,18 nghìn | 0,1 % |
FOGO là gì?
FOGO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 999 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $14.87M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của FOGO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
FOGO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 FOGO |
|---|---|
| VND | 71 ₫ |
| USD | 0,002768 US$ |
| EUR | 0,002479 € |
| CNY | 0,01846 CN¥ |
| JPY | 0,4359 ¥ |
| KRW | 4 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.