Giá FOGO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$22,65 nghìn
Long cháy
$22,47 nghìn
Short cháy
$176,14
Số lệnh
38
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 71,3 % | 28,7 % | 2,48 |
Khối lượng 24h theo sàn — $7,27 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,13 triệu | 29,3 % | |
| $1,32 triệu | 18,2 % | |
| $870,85 nghìn | 12,0 % | |
| $861,63 nghìn | 11,9 % | |
| $856,85 nghìn | 11,8 % | |
| $512,39 nghìn | 7,1 % | |
| $175,22 nghìn | 2,4 % | |
| $171,20 nghìn | 2,4 % | |
| $123,04 nghìn | 1,7 % | |
| $103,47 nghìn | 1,4 % | |
| $52,26 nghìn | 0,7 % | |
| $45,99 nghìn | 0,6 % | |
| $30,15 nghìn | 0,4 % | |
| $6,03 nghìn | 0,1 % | |
| $5,18 nghìn | 0,1 % |
FOGO là gì?
FOGO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 789 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $21.66M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của FOGO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
FOGO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 FOGO |
|---|---|
| VND | 154 ₫ |
| USD | 0,005932 US$ |
| EUR | 0,005141 € |
| CNY | 0,0399 CN¥ |
| JPY | 0,9198 ¥ |
| KRW | 8 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.