Giá GIGGLE
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$25,34 nghìn
Long cháy
$24,11 nghìn
Short cháy
$1,23 nghìn
Số lệnh
48
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 41,5 % | 58,5 % | 0,71 |
Khối lượng 24h theo sàn — $29,46 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $7,35 triệu | 24,9 % | |
| $6,57 triệu | 22,3 % | |
| $4,68 triệu | 15,9 % | |
| $3,51 triệu | 11,9 % | |
| $2,77 triệu | 9,4 % | |
| $2,54 triệu | 8,6 % | |
| $623,64 nghìn | 2,1 % | |
| $457,78 nghìn | 1,6 % | |
| $324,00 nghìn | 1,1 % | |
| $310,05 nghìn | 1,1 % | |
| $298,84 nghìn | 1,0 % | |
| $30,01 nghìn | 0,1 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
GIGGLE là gì?
GIGGLE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 597 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $33.86M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của GIGGLE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
GIGGLE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 GIGGLE |
|---|---|
| VND | 877.117 ₫ |
| USD | 33,86 US$ |
| EUR | 29,35 € |
| CNY | 227,77 CN¥ |
| JPY | 5.251 ¥ |
| KRW | 46.062 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.