Giá GIGGLE
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$346,85 nghìn
Long cháy
$345,25 nghìn
Short cháy
$1,60 nghìn
Số lệnh
136
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 56,3 % | 43,7 % | 1,29 |
Khối lượng 24h theo sàn — $29,44 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $8,07 triệu | 27,4 % | |
| $7,03 triệu | 23,9 % | |
| $4,08 triệu | 13,9 % | |
| $3,48 triệu | 11,8 % | |
| $3,04 triệu | 10,3 % | |
| $1,01 triệu | 3,4 % | |
| $993,17 nghìn | 3,4 % | |
| $681,49 nghìn | 2,3 % | |
| $507,06 nghìn | 1,7 % | |
| $287,24 nghìn | 1,0 % | |
| $225,60 nghìn | 0,8 % | |
| $36,12 nghìn | 0,1 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
GIGGLE là gì?
GIGGLE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 682 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $28.83M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của GIGGLE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
GIGGLE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 GIGGLE |
|---|---|
| VND | 743.595 ₫ |
| USD | 28,83 US$ |
| EUR | 25,83 € |
| CNY | 192,49 CN¥ |
| JPY | 4.552 ¥ |
| KRW | 38.576 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.