Giá GMT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$851,44
Long cháy
$350,18
Short cháy
$501,26
Số lệnh
7
Khối lượng 24h theo sàn — $6,52 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $1,78 triệu | 27,3 % | |
| $1,15 triệu | 17,7 % | |
| $1,06 triệu | 16,3 % | |
| $957,40 nghìn | 14,7 % | |
| $723,93 nghìn | 11,1 % | |
| $427,54 nghìn | 6,6 % | |
| $145,35 nghìn | 2,2 % | |
| $83,81 nghìn | 1,3 % | |
| $54,90 nghìn | 0,8 % | |
| $45,69 nghìn | 0,7 % | |
| $45,08 nghìn | 0,7 % | |
| $38,82 nghìn | 0,6 % | |
| $1,51 nghìn | 0,0 % | |
| $690,42 | 0,0 % | |
| $541,98 | 0,0 % |
GMT là gì?
GMT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 830 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $20.60M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của GMT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
GMT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 GMT |
|---|---|
| VND | 171 ₫ |
| USD | 0,006621 US$ |
| EUR | 0,005929 € |
| CNY | 0,04416 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 9 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.