Giá GRASS
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$94,87 nghìn
Long cháy
$94,76 nghìn
Short cháy
$111,61
Số lệnh
96
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 51,5 % | 48,5 % | 1,06 |
Khối lượng 24h theo sàn — $25,51 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,81 triệu | 26,7 % | |
| $4,38 triệu | 17,2 % | |
| $3,16 triệu | 12,4 % | |
| $3,02 triệu | 11,8 % | |
| $2,29 triệu | 9,0 % | |
| $2,11 triệu | 8,3 % | |
| $1,00 triệu | 3,9 % | |
| $738,01 nghìn | 2,9 % | |
| $538,73 nghìn | 2,1 % | |
| $514,49 nghìn | 2,0 % | |
| $396,27 nghìn | 1,6 % | |
| $360,04 nghìn | 1,4 % | |
| $115,80 nghìn | 0,5 % | |
| $50,86 nghìn | 0,2 % | |
| $24,21 nghìn | 0,1 % |
GRASS là gì?
GRASS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 165 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $218.11M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của GRASS: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
GRASS theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 GRASS |
|---|---|
| VND | 8.329 ₫ |
| USD | 0,3219 US$ |
| EUR | 0,2776 € |
| CNY | 2,16 CN¥ |
| JPY | 49 ¥ |
| KRW | 432 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.