Giá GRASS
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$20,72 nghìn
Long cháy
$14,60 nghìn
Short cháy
$6,13 nghìn
Số lệnh
46
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 42,3 % | 57,7 % | 0,73 |
Khối lượng 24h theo sàn — $36,00 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $10,09 triệu | 28,0 % | |
| $5,77 triệu | 16,0 % | |
| $5,09 triệu | 14,1 % | |
| $4,50 triệu | 12,5 % | |
| $4,09 triệu | 11,3 % | |
| $1,97 triệu | 5,5 % | |
| $1,06 triệu | 3,0 % | |
| $1,03 triệu | 2,9 % | |
| $639,60 nghìn | 1,8 % | |
| $634,81 nghìn | 1,8 % | |
| $498,31 nghìn | 1,4 % | |
| $305,36 nghìn | 0,8 % | |
| $153,80 nghìn | 0,4 % | |
| $140,28 nghìn | 0,4 % | |
| $21,55 nghìn | 0,1 % |
GRASS là gì?
GRASS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 118 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $418.87M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của GRASS: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
GRASS theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 GRASS |
|---|---|
| VND | 14.974 ₫ |
| USD | 0,5803 US$ |
| EUR | 0,5197 € |
| CNY | 3,87 CN¥ |
| JPY | 91 ¥ |
| KRW | 774 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.