Giá Hedera (HBAR)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$5,30 triệu
Long cháy
$5,20 triệu
Short cháy
$101,18 nghìn
Số lệnh
1.029
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 49,0 % | 51,0 % | 0,96 |
Khối lượng 24h theo sàn — $239,79 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $85,19 triệu | 35,5 % | |
| $35,68 triệu | 14,9 % | |
| $27,81 triệu | 11,6 % | |
| $22,18 triệu | 9,2 % | |
| $13,65 triệu | 5,7 % | |
| $11,60 triệu | 4,8 % | |
| $10,38 triệu | 4,3 % | |
| $8,67 triệu | 3,6 % | |
| $7,51 triệu | 3,1 % | |
| $5,65 triệu | 2,4 % | |
| $5,48 triệu | 2,3 % | |
| $2,36 triệu | 1,0 % | |
| $2,31 triệu | 1,0 % | |
| $741,76 nghìn | 0,3 % | |
| $588,52 nghìn | 0,2 % |
Hedera (HBAR) là gì?
Hedera (HBAR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 33 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $3.18B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của HBAR: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
HBAR theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 HBAR |
|---|---|
| VND | 1.850 ₫ |
| USD | 0,07171 US$ |
| EUR | 0,06425 € |
| CNY | 0,4788 CN¥ |
| JPY | 11 ¥ |
| KRW | 96 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.