Giá Hedera (HBAR)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$258,00 nghìn
Long cháy
$234,05 nghìn
Short cháy
$23,95 nghìn
Số lệnh
137
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0100 % | |
| 0,0072 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0082 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0095 % | |
| 0,0001 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0044 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0096 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0100 % |
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 52,0 % | 48,0 % | 1,08 |
Khối lượng 24h theo sàn — $120,58 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $48,26 triệu | 40,0 % | |
| $15,54 triệu | 12,9 % | |
| $9,43 triệu | 7,8 % | |
| $9,09 triệu | 7,5 % | |
| $8,37 triệu | 6,9 % | |
| $6,82 triệu | 5,7 % | |
| $5,35 triệu | 4,4 % | |
| $4,69 triệu | 3,9 % | |
| $4,48 triệu | 3,7 % | |
| $3,98 triệu | 3,3 % | |
| $1,72 triệu | 1,4 % | |
| $999,41 nghìn | 0,8 % | |
| $838,57 nghìn | 0,7 % | |
| $773,04 nghìn | 0,6 % | |
| $244,24 nghìn | 0,2 % |
Hedera (HBAR) là gì?
Hedera (HBAR) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 30 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $3.27B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của HBAR: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
HBAR theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 HBAR |
|---|---|
| VND | 1.933 ₫ |
| USD | 0,07463 US$ |
| EUR | 0,06468 € |
| CNY | 0,502 CN¥ |
| JPY | 12 ¥ |
| KRW | 102 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.