Giá Internet Computer (ICP)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$2,29 triệu
Long cháy
$2,29 triệu
Short cháy
$5,56 nghìn
Số lệnh
711
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 47,7 % | 52,3 % | 0,91 |
Khối lượng 24h theo sàn — $136,46 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $55,41 triệu | 40,6 % | |
| $18,08 triệu | 13,2 % | |
| $15,83 triệu | 11,6 % | |
| $9,18 triệu | 6,7 % | |
| $8,57 triệu | 6,3 % | |
| $5,22 triệu | 3,8 % | |
| $4,97 triệu | 3,6 % | |
| $4,29 triệu | 3,1 % | |
| $4,24 triệu | 3,1 % | |
| $2,91 triệu | 2,1 % | |
| $2,80 triệu | 2,1 % | |
| $2,59 triệu | 1,9 % | |
| $1,67 triệu | 1,2 % | |
| $531,36 nghìn | 0,4 % | |
| $171,06 nghìn | 0,1 % |
Internet Computer (ICP) là gì?
Internet Computer (ICP) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 65 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.37B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ICP: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ICP theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ICP |
|---|---|
| VND | 63.449 ₫ |
| USD | 2,46 US$ |
| EUR | 2,20 € |
| CNY | 16,43 CN¥ |
| JPY | 388 ¥ |
| KRW | 3.292 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.