Giá Internet Computer (ICP)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$284,48 nghìn
Long cháy
$279,96 nghìn
Short cháy
$4,52 nghìn
Số lệnh
249
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0094 % | |
| -0,0076 % | |
| -0,0068 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0015 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0000 % | |
| -0,0250 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0092 % | |
| 0,0033 % | |
| 0,0011 % | |
| -0,0011 % | |
| -0,0018 % | |
| -0,0042 % | |
| -0,0115 % | |
| 0,0094 % | |
| -0,0016 % | |
| 0,0093 % | |
| 0,0002 % |
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 48,6 % | 51,4 % | 0,95 |
Khối lượng 24h theo sàn — $90,33 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $25,58 triệu | 28,3 % | |
| $15,83 triệu | 17,5 % | |
| $8,02 triệu | 8,9 % | |
| $6,73 triệu | 7,4 % | |
| $6,29 triệu | 7,0 % | |
| $6,17 triệu | 6,8 % | |
| $5,33 triệu | 5,9 % | |
| $5,10 triệu | 5,6 % | |
| $3,54 triệu | 3,9 % | |
| $3,00 triệu | 3,3 % | |
| $2,16 triệu | 2,4 % | |
| $1,35 triệu | 1,5 % | |
| $512,35 nghìn | 0,6 % | |
| $511,15 nghìn | 0,6 % | |
| $208,54 nghìn | 0,2 % |
Internet Computer (ICP) là gì?
Internet Computer (ICP) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 59 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.39B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ICP: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ICP theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ICP |
|---|---|
| VND | 64.761 ₫ |
| USD | 2,50 US$ |
| EUR | 2,17 € |
| CNY | 16,82 CN¥ |
| JPY | 388 ¥ |
| KRW | 3.401 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.