Giá ID
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$12,77 nghìn
Long cháy
$1,02 nghìn
Short cháy
$11,75 nghìn
Số lệnh
14
Khối lượng 24h theo sàn — $10,01 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,76 triệu | 27,5 % | |
| $2,32 triệu | 23,1 % | |
| $1,97 triệu | 19,7 % | |
| $1,60 triệu | 16,0 % | |
| $582,05 nghìn | 5,8 % | |
| $301,22 nghìn | 3,0 % | |
| $187,70 nghìn | 1,9 % | |
| $160,71 nghìn | 1,6 % | |
| $71,77 nghìn | 0,7 % | |
| $33,70 nghìn | 0,3 % | |
| $22,61 nghìn | 0,2 % | |
| $6,20 nghìn | 0,1 % | |
| $4,89 nghìn | 0,0 % |
ID là gì?
ID là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 455 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $49.13M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ID: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ID theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ID |
|---|---|
| VND | 860 ₫ |
| USD | 0,03325 US$ |
| EUR | 0,02867 € |
| CNY | 0,2233 CN¥ |
| JPY | 5 ¥ |
| KRW | 45 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.