Giá Immutable (IMX)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$250,82 nghìn
Long cháy
$241,12 nghìn
Short cháy
$9,70 nghìn
Số lệnh
234
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 59,1 % | 40,9 % | 1,44 |
Khối lượng 24h theo sàn — $37,33 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $11,93 triệu | 32,0 % | |
| $11,68 triệu | 31,3 % | |
| $4,40 triệu | 11,8 % | |
| $3,07 triệu | 8,2 % | |
| $1,81 triệu | 4,8 % | |
| $1,13 triệu | 3,0 % | |
| $935,31 nghìn | 2,5 % | |
| $723,98 nghìn | 1,9 % | |
| $580,64 nghìn | 1,6 % | |
| $481,71 nghìn | 1,3 % | |
| $377,48 nghìn | 1,0 % | |
| $165,19 nghìn | 0,4 % | |
| $23,03 nghìn | 0,1 % | |
| $18,72 nghìn | 0,1 % | |
| $1,85 nghìn | 0,0 % |
Immutable (IMX) là gì?
Immutable (IMX) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 263 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $105.60M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của IMX: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
IMX theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 IMX |
|---|---|
| VND | 3.011 ₫ |
| USD | 0,1167 US$ |
| EUR | 0,1046 € |
| CNY | 0,7793 CN¥ |
| JPY | 18 ¥ |
| KRW | 156 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.