Giá INIT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$7,05 nghìn
Long cháy
$6,16 nghìn
Short cháy
$891,23
Số lệnh
19
Khối lượng 24h theo sàn — $10,78 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,56 triệu | 60,9 % | |
| $1,42 triệu | 13,2 % | |
| $870,30 nghìn | 8,1 % | |
| $608,09 nghìn | 5,6 % | |
| $585,20 nghìn | 5,4 % | |
| $247,42 nghìn | 2,3 % | |
| $112,11 nghìn | 1,0 % | |
| $100,38 nghìn | 0,9 % | |
| $96,42 nghìn | 0,9 % | |
| $86,71 nghìn | 0,8 % | |
| $50,42 nghìn | 0,5 % | |
| $35,09 nghìn | 0,3 % | |
| $4,12 nghìn | 0,0 % | |
| $3,49 nghìn | 0,0 % | |
| $151,68 | 0,0 % |
INIT là gì?
INIT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 937 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $11.05M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của INIT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
INIT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 INIT |
|---|---|
| VND | 1.433 ₫ |
| USD | 0,05533 US$ |
| EUR | 0,04796 € |
| CNY | 0,3722 CN¥ |
| JPY | 9 ¥ |
| KRW | 75 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.