Giá INIT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$565,01 nghìn
Long cháy
$245,95 nghìn
Short cháy
$319,06 nghìn
Số lệnh
830
Khối lượng 24h theo sàn — $253,14 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $103,38 triệu | 40,8 % | |
| $48,43 triệu | 19,1 % | |
| $43,48 triệu | 17,2 % | |
| $27,97 triệu | 11,0 % | |
| $9,33 triệu | 3,7 % | |
| $5,58 triệu | 2,2 % | |
| $3,64 triệu | 1,4 % | |
| $3,43 triệu | 1,4 % | |
| $3,25 triệu | 1,3 % | |
| $2,85 triệu | 1,1 % | |
| $1,13 triệu | 0,4 % | |
| $369,73 nghìn | 0,1 % | |
| $282,24 nghìn | 0,1 % | |
| $6,20 nghìn | 0,0 % | |
| $6,00 nghìn | 0,0 % |
INIT là gì?
INIT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 474 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $45.54M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của INIT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
INIT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 INIT |
|---|---|
| VND | 5.566 ₫ |
| USD | 0,2158 US$ |
| EUR | 0,1934 € |
| CNY | 1,44 CN¥ |
| JPY | 34 ¥ |
| KRW | 289 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.