Giá Injective (INJ)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$582,89 nghìn
Long cháy
$550,43 nghìn
Short cháy
$32,46 nghìn
Số lệnh
280
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 50,2 % | 49,8 % | 1,01 |
Khối lượng 24h theo sàn — $175,81 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $53,12 triệu | 30,2 % | |
| $27,29 triệu | 15,5 % | |
| $16,73 triệu | 9,5 % | |
| $14,21 triệu | 8,1 % | |
| $13,14 triệu | 7,5 % | |
| $11,45 triệu | 6,5 % | |
| $10,96 triệu | 6,2 % | |
| $8,94 triệu | 5,1 % | |
| $5,41 triệu | 3,1 % | |
| $4,37 triệu | 2,5 % | |
| $4,05 triệu | 2,3 % | |
| $3,32 triệu | 1,9 % | |
| $1,93 triệu | 1,1 % | |
| $648,41 nghìn | 0,4 % | |
| $243,23 nghìn | 0,1 % |
Injective (INJ) là gì?
Injective (INJ) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 101 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $539.33M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của INJ: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
INJ theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 INJ |
|---|---|
| VND | 139.624 ₫ |
| USD | 5,39 US$ |
| EUR | 4,67 € |
| CNY | 36,26 CN¥ |
| JPY | 836 ¥ |
| KRW | 7.332 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.