Giá Injective (INJ)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$328,96 nghìn
Long cháy
$301,02 nghìn
Short cháy
$27,94 nghìn
Số lệnh
147
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 46,4 % | 53,6 % | 0,87 |
Khối lượng 24h theo sàn — $209,54 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $64,69 triệu | 30,9 % | |
| $32,26 triệu | 15,4 % | |
| $27,24 triệu | 13,0 % | |
| $23,27 triệu | 11,1 % | |
| $17,99 triệu | 8,6 % | |
| $12,32 triệu | 5,9 % | |
| $8,11 triệu | 3,9 % | |
| $6,36 triệu | 3,0 % | |
| $6,18 triệu | 2,9 % | |
| $3,41 triệu | 1,6 % | |
| $2,85 triệu | 1,4 % | |
| $2,68 triệu | 1,3 % | |
| $1,77 triệu | 0,8 % | |
| $373,81 nghìn | 0,2 % | |
| $28,65 nghìn | 0,0 % |
Injective (INJ) là gì?
Injective (INJ) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 85 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $706.20M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của INJ: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
INJ theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 INJ |
|---|---|
| VND | 182.163 ₫ |
| USD | 7,06 US$ |
| EUR | 6,32 € |
| CNY | 47,09 CN¥ |
| JPY | 1.112 ¥ |
| KRW | 9.422 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.