Giá JASMY
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$14,40 nghìn
Long cháy
$13,56 nghìn
Short cháy
$835,44
Số lệnh
22
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 49,4 % | 50,6 % | 0,98 |
Khối lượng 24h theo sàn — $35,57 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $13,08 triệu | 36,8 % | |
| $12,17 triệu | 34,2 % | |
| $3,18 triệu | 9,0 % | |
| $2,65 triệu | 7,5 % | |
| $1,94 triệu | 5,5 % | |
| $1,42 triệu | 4,0 % | |
| $557,19 nghìn | 1,6 % | |
| $214,43 nghìn | 0,6 % | |
| $199,43 nghìn | 0,6 % | |
| $80,62 nghìn | 0,2 % | |
| $57,50 nghìn | 0,2 % | |
| $5,85 nghìn | 0,0 % | |
| $1,28 nghìn | 0,0 % | |
| $191,46 | 0,0 % |
JASMY là gì?
JASMY là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 184 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $182.72M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của JASMY: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
JASMY theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 JASMY |
|---|---|
| VND | 95 ₫ |
| USD | 0,003696 US$ |
| EUR | 0,00331 € |
| CNY | 0,02465 CN¥ |
| JPY | 0,582 ¥ |
| KRW | 5 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.