Giá JTO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$73,42 nghìn
Long cháy
$62,73 nghìn
Short cháy
$10,69 nghìn
Số lệnh
64
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| -0,0037 % | |
| -0,0147 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0050 % | |
| -0,0040 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0027 % | |
| 0,0043 % | |
| -0,0070 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0003 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0096 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0062 % | |
| 0,0050 % |
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 48,3 % | 51,7 % | 0,94 |
Khối lượng 24h theo sàn — $41,50 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $14,17 triệu | 34,1 % | |
| $5,77 triệu | 13,9 % | |
| $4,34 triệu | 10,5 % | |
| $3,66 triệu | 8,8 % | |
| $3,59 triệu | 8,6 % | |
| $3,55 triệu | 8,6 % | |
| $2,07 triệu | 5,0 % | |
| $1,37 triệu | 3,3 % | |
| $1,28 triệu | 3,1 % | |
| $689,57 nghìn | 1,7 % | |
| $378,45 nghìn | 0,9 % | |
| $238,34 nghìn | 0,6 % | |
| $143,08 nghìn | 0,3 % | |
| $141,87 nghìn | 0,3 % | |
| $103,14 nghìn | 0,2 % |
JTO là gì?
JTO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 156 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $239.23M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của JTO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
JTO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 JTO |
|---|---|
| VND | 11.873 ₫ |
| USD | 0,4589 US$ |
| EUR | 0,3957 € |
| CNY | 3,08 CN¥ |
| JPY | 70 ¥ |
| KRW | 616 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.