Giá JTO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$998,32 nghìn
Long cháy
$984,23 nghìn
Short cháy
$14,08 nghìn
Số lệnh
450
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 47,4 % | 52,6 % | 0,90 |
Khối lượng 24h theo sàn — $70,01 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $23,17 triệu | 33,1 % | |
| $12,72 triệu | 18,2 % | |
| $8,34 triệu | 11,9 % | |
| $7,89 triệu | 11,3 % | |
| $5,11 triệu | 7,3 % | |
| $3,16 triệu | 4,5 % | |
| $2,87 triệu | 4,1 % | |
| $2,39 triệu | 3,4 % | |
| $1,86 triệu | 2,7 % | |
| $771,83 nghìn | 1,1 % | |
| $735,11 nghìn | 1,1 % | |
| $286,11 nghìn | 0,4 % | |
| $257,92 nghìn | 0,4 % | |
| $235,91 nghìn | 0,3 % | |
| $204,30 nghìn | 0,3 % |
JTO là gì?
JTO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 172 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $199.05M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của JTO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
JTO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 JTO |
|---|---|
| VND | 9.546 ₫ |
| USD | 0,3701 US$ |
| EUR | 0,3316 € |
| CNY | 2,47 CN¥ |
| JPY | 58 ¥ |
| KRW | 495 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.