Giá Jupiter (JUP)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$823,87 nghìn
Long cháy
$811,28 nghìn
Short cháy
$12,60 nghìn
Số lệnh
424
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 47,5 % | 52,5 % | 0,90 |
Khối lượng 24h theo sàn — $101,60 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $25,52 triệu | 25,1 % | |
| $13,07 triệu | 12,9 % | |
| $11,11 triệu | 10,9 % | |
| $10,46 triệu | 10,3 % | |
| $9,87 triệu | 9,7 % | |
| $8,84 triệu | 8,7 % | |
| $7,02 triệu | 6,9 % | |
| $4,98 triệu | 4,9 % | |
| $4,76 triệu | 4,7 % | |
| $2,82 triệu | 2,8 % | |
| $1,46 triệu | 1,4 % | |
| $765,79 nghìn | 0,8 % | |
| $382,96 nghìn | 0,4 % | |
| $321,57 nghìn | 0,3 % | |
| $210,97 nghìn | 0,2 % |
Jupiter (JUP) là gì?
Jupiter (JUP) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 80 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $845.11M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của JUP: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
JUP theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 JUP |
|---|---|
| VND | 6.567 ₫ |
| USD | 0,2546 US$ |
| EUR | 0,2281 € |
| CNY | 1,70 CN¥ |
| JPY | 40 ¥ |
| KRW | 341 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.