Giá Kaspa (KAS)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$41,18 nghìn
Long cháy
$33,39 nghìn
Short cháy
$7,79 nghìn
Số lệnh
44
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 65,7 % | 34,3 % | 1,91 |
Khối lượng 24h theo sàn — $38,54 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,82 triệu | 17,7 % | |
| $6,77 triệu | 17,6 % | |
| $6,14 triệu | 15,9 % | |
| $5,23 triệu | 13,6 % | |
| $3,29 triệu | 8,5 % | |
| $2,85 triệu | 7,4 % | |
| $1,85 triệu | 4,8 % | |
| $1,65 triệu | 4,3 % | |
| $1,26 triệu | 3,3 % | |
| $988,92 nghìn | 2,6 % | |
| $697,93 nghìn | 1,8 % | |
| $614,57 nghìn | 1,6 % | |
| $230,79 nghìn | 0,6 % | |
| $133,39 nghìn | 0,3 % | |
| $9,96 nghìn | 0,0 % |
Kaspa (KAS) là gì?
Kaspa (KAS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 77 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $935.07M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của KAS: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
KAS theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 KAS |
|---|---|
| VND | 875 ₫ |
| USD | 0,03376 US$ |
| EUR | 0,02923 € |
| CNY | 0,2271 CN¥ |
| JPY | 5 ¥ |
| KRW | 45 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.