Giá Kaspa (KAS)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$11,20 nghìn
Long cháy
$10,23 nghìn
Short cháy
$969,46
Số lệnh
14
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 58,9 % | 41,1 % | 1,43 |
Khối lượng 24h theo sàn — $43,16 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $17,66 triệu | 40,9 % | |
| $9,35 triệu | 21,7 % | |
| $3,26 triệu | 7,6 % | |
| $3,21 triệu | 7,4 % | |
| $2,72 triệu | 6,3 % | |
| $2,67 triệu | 6,2 % | |
| $1,75 triệu | 4,0 % | |
| $953,30 nghìn | 2,2 % | |
| $899,76 nghìn | 2,1 % | |
| $293,94 nghìn | 0,7 % | |
| $202,84 nghìn | 0,5 % | |
| $100,65 nghìn | 0,2 % | |
| $94,23 nghìn | 0,2 % | |
| $9,96 nghìn | 0,0 % |
Kaspa (KAS) là gì?
Kaspa (KAS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 76 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $913.44M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của KAS: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
KAS theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 KAS |
|---|---|
| VND | 848 ₫ |
| USD | 0,03287 US$ |
| EUR | 0,02944 € |
| CNY | 0,2192 CN¥ |
| JPY | 5 ¥ |
| KRW | 44 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.