Giá KAVA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,57 nghìn
Long cháy
$1,33 nghìn
Short cháy
$236,04
Số lệnh
16
Khối lượng 24h theo sàn — $11,29 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $4,27 triệu | 37,8 % | |
| $2,87 triệu | 25,4 % | |
| $2,35 triệu | 20,8 % | |
| $697,18 nghìn | 6,2 % | |
| $387,89 nghìn | 3,4 % | |
| $202,77 nghìn | 1,8 % | |
| $157,79 nghìn | 1,4 % | |
| $144,30 nghìn | 1,3 % | |
| $80,63 nghìn | 0,7 % | |
| $71,32 nghìn | 0,6 % | |
| $45,10 nghìn | 0,4 % | |
| $12,39 nghìn | 0,1 % | |
| $1,92 nghìn | 0,0 % |
KAVA là gì?
KAVA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 342 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $72.01M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của KAVA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
KAVA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 KAVA |
|---|---|
| VND | 1.723 ₫ |
| USD | 0,06651 US$ |
| EUR | 0,05765 € |
| CNY | 0,4474 CN¥ |
| JPY | 10 ¥ |
| KRW | 90 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.