Giá KMNO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$182,59
Long cháy
$120,79
Short cháy
$61,80
Số lệnh
8
Khối lượng 24h theo sàn — $4,68 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $1,21 triệu | 25,8 % | |
| $1,15 triệu | 24,5 % | |
| $781,79 nghìn | 16,7 % | |
| $710,04 nghìn | 15,2 % | |
| $211,24 nghìn | 4,5 % | |
| $166,73 nghìn | 3,6 % | |
| $137,62 nghìn | 2,9 % | |
| $123,20 nghìn | 2,6 % | |
| $96,82 nghìn | 2,1 % | |
| $44,76 nghìn | 1,0 % | |
| $34,99 nghìn | 0,7 % | |
| $14,52 nghìn | 0,3 % |
KMNO là gì?
KMNO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 220 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $140.25M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của KMNO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
KMNO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 KMNO |
|---|---|
| VND | 655 ₫ |
| USD | 0,02528 US$ |
| EUR | 0,02191 € |
| CNY | 0,17 CN¥ |
| JPY | 4 ¥ |
| KRW | 34 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.