Giá Lido DAO (LDO)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,25 triệu
Long cháy
$1,24 triệu
Short cháy
$5,84 nghìn
Số lệnh
556
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 45,7 % | 54,3 % | 0,84 |
Khối lượng 24h theo sàn — $124,14 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $38,40 triệu | 30,9 % | |
| $17,24 triệu | 13,9 % | |
| $14,72 triệu | 11,9 % | |
| $11,96 triệu | 9,6 % | |
| $11,11 triệu | 8,9 % | |
| $10,25 triệu | 8,3 % | |
| $6,39 triệu | 5,1 % | |
| $3,39 triệu | 2,7 % | |
| $2,99 triệu | 2,4 % | |
| $2,63 triệu | 2,1 % | |
| $2,09 triệu | 1,7 % | |
| $1,47 triệu | 1,2 % | |
| $1,14 triệu | 0,9 % | |
| $206,08 nghìn | 0,2 % | |
| $145,56 nghìn | 0,1 % |
Lido DAO (LDO) là gì?
Lido DAO (LDO) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 144 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $269.83M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của LDO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
LDO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 LDO |
|---|---|
| VND | 8.388 ₫ |
| USD | 0,3252 US$ |
| EUR | 0,2914 € |
| CNY | 2,17 CN¥ |
| JPY | 51 ¥ |
| KRW | 435 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.