Giá MANA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$3,24 nghìn
Long cháy
$3,22 nghìn
Short cháy
$20,32
Số lệnh
5
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 59,9 % | 40,1 % | 1,50 |
Khối lượng 24h theo sàn — $7,57 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,58 triệu | 34,1 % | |
| $1,36 triệu | 18,0 % | |
| $1,03 triệu | 13,6 % | |
| $899,07 nghìn | 11,9 % | |
| $800,68 nghìn | 10,6 % | |
| $297,39 nghìn | 3,9 % | |
| $162,99 nghìn | 2,2 % | |
| $131,00 nghìn | 1,7 % | |
| $123,14 nghìn | 1,6 % | |
| $104,93 nghìn | 1,4 % | |
| $45,84 nghìn | 0,6 % | |
| $33,10 nghìn | 0,4 % | |
| $4,35 nghìn | 0,1 % | |
| $0,00 | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
MANA là gì?
MANA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 213 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $146.31M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MANA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MANA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MANA |
|---|---|
| VND | 1.928 ₫ |
| USD | 0,07472 US$ |
| EUR | 0,06692 € |
| CNY | 0,4984 CN¥ |
| JPY | 12 ¥ |
| KRW | 100 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.