Giá MANA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$3,09 nghìn
Long cháy
$2,36 nghìn
Short cháy
$732,19
Số lệnh
11
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 64,5 % | 35,5 % | 1,82 |
Khối lượng 24h theo sàn — $10,09 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,83 triệu | 28,0 % | |
| $2,34 triệu | 23,1 % | |
| $1,91 triệu | 18,9 % | |
| $823,37 nghìn | 8,2 % | |
| $766,39 nghìn | 7,6 % | |
| $463,07 nghìn | 4,6 % | |
| $351,34 nghìn | 3,5 % | |
| $221,19 nghìn | 2,2 % | |
| $149,76 nghìn | 1,5 % | |
| $94,63 nghìn | 0,9 % | |
| $72,51 nghìn | 0,7 % | |
| $42,22 nghìn | 0,4 % | |
| $26,10 nghìn | 0,3 % | |
| $3,79 nghìn | 0,0 % | |
| $294,41 | 0,0 % |
MANA là gì?
MANA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 219 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $140.77M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MANA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MANA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MANA |
|---|---|
| VND | 1.862 ₫ |
| USD | 0,07188 US$ |
| EUR | 0,0623 € |
| CNY | 0,4835 CN¥ |
| JPY | 11 ¥ |
| KRW | 98 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.