Giá ME
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$252,92 nghìn
Long cháy
$249,50 nghìn
Short cháy
$3,42 nghìn
Số lệnh
77
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 66,9 % | 33,1 % | 2,02 |
Khối lượng 24h theo sàn — $8,12 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $3,14 triệu | 38,7 % | |
| $1,25 triệu | 15,4 % | |
| $964,19 nghìn | 11,9 % | |
| $735,86 nghìn | 9,1 % | |
| $678,35 nghìn | 8,4 % | |
| $452,05 nghìn | 5,6 % | |
| $342,62 nghìn | 4,2 % | |
| $176,99 nghìn | 2,2 % | |
| $166,84 nghìn | 2,1 % | |
| $101,17 nghìn | 1,2 % | |
| $48,02 nghìn | 0,6 % | |
| $46,66 nghìn | 0,6 % | |
| $12,92 nghìn | 0,2 % | |
| $1,46 nghìn | 0,0 % | |
| $19,26 | 0,0 % |
ME là gì?
ME là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 587 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $35.32M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ME: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ME theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ME |
|---|---|
| VND | 1.462 ₫ |
| USD | 0,05669 US$ |
| EUR | 0,05079 € |
| CNY | 0,3785 CN¥ |
| JPY | 9 ¥ |
| KRW | 76 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.