Giá ME
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$6,38 nghìn
Long cháy
$6,38 nghìn
Short cháy
$0,00
Số lệnh
10
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 65,6 % | 34,4 % | 1,91 |
Khối lượng 24h theo sàn — $5,21 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $1,32 triệu | 25,3 % | |
| $1,23 triệu | 23,6 % | |
| $1,07 triệu | 20,6 % | |
| $490,05 nghìn | 9,4 % | |
| $446,27 nghìn | 8,6 % | |
| $212,08 nghìn | 4,1 % | |
| $99,56 nghìn | 1,9 % | |
| $92,67 nghìn | 1,8 % | |
| $79,98 nghìn | 1,5 % | |
| $71,05 nghìn | 1,4 % | |
| $48,03 nghìn | 0,9 % | |
| $40,21 nghìn | 0,8 % | |
| $5,17 nghìn | 0,1 % | |
| $1,46 nghìn | 0,0 % | |
| $108,49 | 0,0 % |
ME là gì?
ME là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 527 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $39.83M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ME: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ME theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ME |
|---|---|
| VND | 1.676 ₫ |
| USD | 0,06463 US$ |
| EUR | 0,05595 € |
| CNY | 0,4346 CN¥ |
| JPY | 10 ¥ |
| KRW | 87 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.