Giá MEGA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$90,56 nghìn
Long cháy
$89,24 nghìn
Short cháy
$1,32 nghìn
Số lệnh
104
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 53,5 % | 46,5 % | 1,15 |
Khối lượng 24h theo sàn — $30,19 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $11,09 triệu | 36,7 % | |
| $4,79 triệu | 15,9 % | |
| $4,33 triệu | 14,3 % | |
| $3,69 triệu | 12,2 % | |
| $1,61 triệu | 5,3 % | |
| $1,46 triệu | 4,8 % | |
| $750,47 nghìn | 2,5 % | |
| $710,78 nghìn | 2,4 % | |
| $484,45 nghìn | 1,6 % | |
| $445,28 nghìn | 1,5 % | |
| $404,44 nghìn | 1,3 % | |
| $229,83 nghìn | 0,8 % | |
| $139,88 nghìn | 0,5 % | |
| $33,09 nghìn | 0,1 % | |
| $23,23 nghìn | 0,1 % |
MEGA là gì?
MEGA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 430 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $51.53M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MEGA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MEGA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MEGA |
|---|---|
| VND | 1.176 ₫ |
| USD | 0,04559 US$ |
| EUR | 0,04085 € |
| CNY | 0,3044 CN¥ |
| JPY | 7 ¥ |
| KRW | 61 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.