Giá MEGA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$15,84 nghìn
Long cháy
$15,84 nghìn
Short cháy
$0,00
Số lệnh
33
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 39,9 % | 60,1 % | 0,66 |
Khối lượng 24h theo sàn — $9,99 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,89 triệu | 29,0 % | |
| $1,66 triệu | 16,6 % | |
| $1,47 triệu | 14,7 % | |
| $1,27 triệu | 12,7 % | |
| $1,02 triệu | 10,2 % | |
| $614,66 nghìn | 6,2 % | |
| $357,52 nghìn | 3,6 % | |
| $188,91 nghìn | 1,9 % | |
| $183,04 nghìn | 1,8 % | |
| $167,20 nghìn | 1,7 % | |
| $83,52 nghìn | 0,8 % | |
| $42,20 nghìn | 0,4 % | |
| $31,83 nghìn | 0,3 % | |
| $3,35 nghìn | 0,0 % | |
| $3,04 nghìn | 0,0 % |
MEGA là gì?
MEGA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 540 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $38.05M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MEGA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MEGA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MEGA |
|---|---|
| VND | 873 ₫ |
| USD | 0,03368 US$ |
| EUR | 0,02919 € |
| CNY | 0,2266 CN¥ |
| JPY | 5 ¥ |
| KRW | 46 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.