Giá MELANIA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$175,16 nghìn
Long cháy
$175,16 nghìn
Short cháy
$3,12
Số lệnh
119
Khối lượng 24h theo sàn — $9,09 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,83 triệu | 31,1 % | |
| $1,48 triệu | 16,3 % | |
| $1,24 triệu | 13,6 % | |
| $1,20 triệu | 13,2 % | |
| $651,55 nghìn | 7,2 % | |
| $494,61 nghìn | 5,4 % | |
| $445,34 nghìn | 4,9 % | |
| $310,44 nghìn | 3,4 % | |
| $156,92 nghìn | 1,7 % | |
| $126,29 nghìn | 1,4 % | |
| $108,52 nghìn | 1,2 % | |
| $30,01 nghìn | 0,3 % | |
| $9,69 nghìn | 0,1 % | |
| $3,16 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
MELANIA là gì?
MELANIA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 334 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $74.07M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MELANIA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MELANIA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MELANIA |
|---|---|
| VND | 1.906 ₫ |
| USD | 0,0739 US$ |
| EUR | 0,06621 € |
| CNY | 0,4934 CN¥ |
| JPY | 12 ¥ |
| KRW | 99 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.