Giá MELANIA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$63,04 nghìn
Long cháy
$54,78 nghìn
Short cháy
$8,26 nghìn
Số lệnh
34
Khối lượng 24h theo sàn — $8,26 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,00 triệu | 24,2 % | |
| $1,88 triệu | 22,7 % | |
| $1,25 triệu | 15,1 % | |
| $1,21 triệu | 14,7 % | |
| $664,56 nghìn | 8,0 % | |
| $367,45 nghìn | 4,4 % | |
| $226,73 nghìn | 2,7 % | |
| $217,64 nghìn | 2,6 % | |
| $114,40 nghìn | 1,4 % | |
| $108,92 nghìn | 1,3 % | |
| $107,70 nghìn | 1,3 % | |
| $105,39 nghìn | 1,3 % | |
| $11,16 nghìn | 0,1 % | |
| $2,97 nghìn | 0,0 % | |
| $1,46 nghìn | 0,0 % |
MELANIA là gì?
MELANIA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 279 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $95.79M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MELANIA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MELANIA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MELANIA |
|---|---|
| VND | 2.481 ₫ |
| USD | 0,09576 US$ |
| EUR | 0,083 € |
| CNY | 0,6442 CN¥ |
| JPY | 15 ¥ |
| KRW | 130 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.