Giá MEME
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$6,53 nghìn
Long cháy
$6,37 nghìn
Short cháy
$153,84
Số lệnh
27
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 65,1 % | 34,9 % | 1,87 |
Khối lượng 24h theo sàn — $7,92 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,30 triệu | 29,0 % | |
| $1,92 triệu | 24,2 % | |
| $1,36 triệu | 17,1 % | |
| $530,14 nghìn | 6,7 % | |
| $497,67 nghìn | 6,3 % | |
| $402,35 nghìn | 5,1 % | |
| $255,13 nghìn | 3,2 % | |
| $187,80 nghìn | 2,4 % | |
| $138,34 nghìn | 1,7 % | |
| $119,79 nghìn | 1,5 % | |
| $83,32 nghìn | 1,1 % | |
| $51,47 nghìn | 0,6 % | |
| $43,02 nghìn | 0,5 % | |
| $31,44 nghìn | 0,4 % | |
| $6,39 nghìn | 0,1 % |
MEME là gì?
MEME là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 614 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $32.45M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MEME: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MEME theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MEME |
|---|---|
| VND | 13 ₫ |
| USD | 0,0005032 US$ |
| EUR | 0,0004362 € |
| CNY | 0,003385 CN¥ |
| JPY | 0,07804 ¥ |
| KRW | 0,6846 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.