Giá MEME
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$300,64 nghìn
Long cháy
$300,44 nghìn
Short cháy
$208,23
Số lệnh
240
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 66,0 % | 34,1 % | 1,94 |
Khối lượng 24h theo sàn — $14,06 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $5,82 triệu | 41,4 % | |
| $2,24 triệu | 16,0 % | |
| $1,75 triệu | 12,5 % | |
| $1,14 triệu | 8,1 % | |
| $961,85 nghìn | 6,8 % | |
| $595,60 nghìn | 4,2 % | |
| $489,17 nghìn | 3,5 % | |
| $332,58 nghìn | 2,4 % | |
| $251,20 nghìn | 1,8 % | |
| $213,56 nghìn | 1,5 % | |
| $144,83 nghìn | 1,0 % | |
| $64,81 nghìn | 0,5 % | |
| $34,54 nghìn | 0,2 % | |
| $6,39 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
MEME là gì?
MEME là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 429 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $51.67M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MEME: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MEME theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MEME |
|---|---|
| VND | 13 ₫ |
| USD | 0,0005167 US$ |
| EUR | 0,000463 € |
| CNY | 0,00345 CN¥ |
| JPY | 0,08158 ¥ |
| KRW | 0,6914 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.