Giá MERL
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$73,04 nghìn
Long cháy
$52,75 nghìn
Short cháy
$20,29 nghìn
Số lệnh
111
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 64,8 % | 35,3 % | 1,84 |
Khối lượng 24h theo sàn — $39,49 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $9,54 triệu | 24,2 % | |
| $7,57 triệu | 19,2 % | |
| $7,41 triệu | 18,8 % | |
| $6,40 triệu | 16,2 % | |
| $3,92 triệu | 9,9 % | |
| $2,04 triệu | 5,2 % | |
| $793,89 nghìn | 2,0 % | |
| $733,25 nghìn | 1,9 % | |
| $340,83 nghìn | 0,9 % | |
| $312,24 nghìn | 0,8 % | |
| $235,77 nghìn | 0,6 % | |
| $170,71 nghìn | 0,4 % | |
| $15,03 nghìn | 0,0 % | |
| $1,72 nghìn | 0,0 % |
MERL là gì?
MERL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 528 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $39.14M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MERL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MERL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MERL |
|---|---|
| VND | 706 ₫ |
| USD | 0,02738 US$ |
| EUR | 0,02453 € |
| CNY | 0,1828 CN¥ |
| JPY | 4 ¥ |
| KRW | 37 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.