Giá MERL
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,96 nghìn
Long cháy
$1,96 nghìn
Short cháy
$0,00
Số lệnh
9
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 72,7 % | 27,3 % | 2,67 |
Khối lượng 24h theo sàn — $13,76 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,57 triệu | 47,7 % | |
| $1,69 triệu | 12,3 % | |
| $1,59 triệu | 11,5 % | |
| $1,33 triệu | 9,7 % | |
| $1,02 triệu | 7,4 % | |
| $445,05 nghìn | 3,2 % | |
| $347,93 nghìn | 2,5 % | |
| $213,07 nghìn | 1,5 % | |
| $200,28 nghìn | 1,5 % | |
| $136,35 nghìn | 1,0 % | |
| $97,78 nghìn | 0,7 % | |
| $94,80 nghìn | 0,7 % | |
| $21,79 nghìn | 0,2 % | |
| $3,63 nghìn | 0,0 % |
MERL là gì?
MERL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 632 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $31.36M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MERL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MERL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MERL |
|---|---|
| VND | 585 ₫ |
| USD | 0,02257 US$ |
| EUR | 0,01956 € |
| CNY | 0,1518 CN¥ |
| JPY | 4 ¥ |
| KRW | 31 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.