Giá MET
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$48,68 nghìn
Long cháy
$46,71 nghìn
Short cháy
$1,97 nghìn
Số lệnh
70
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 40,6 % | 59,4 % | 0,68 |
Khối lượng 24h theo sàn — $14,73 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,14 triệu | 41,7 % | |
| $1,90 triệu | 12,9 % | |
| $1,86 triệu | 12,6 % | |
| $1,72 triệu | 11,7 % | |
| $1,34 triệu | 9,1 % | |
| $510,39 nghìn | 3,5 % | |
| $416,33 nghìn | 2,8 % | |
| $229,97 nghìn | 1,6 % | |
| $224,29 nghìn | 1,5 % | |
| $165,42 nghìn | 1,1 % | |
| $151,48 nghìn | 1,0 % | |
| $53,01 nghìn | 0,4 % | |
| $12,42 nghìn | 0,1 % | |
| $1,34 nghìn | 0,0 % |
MET là gì?
MET là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 251 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $108.40M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MET: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MET theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MET |
|---|---|
| VND | 5.092 ₫ |
| USD | 0,1966 US$ |
| EUR | 0,1704 € |
| CNY | 1,32 CN¥ |
| JPY | 30 ¥ |
| KRW | 267 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.