Giá MET
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$160,58 nghìn
Long cháy
$158,53 nghìn
Short cháy
$2,04 nghìn
Số lệnh
199
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 39,9 % | 60,1 % | 0,67 |
Khối lượng 24h theo sàn — $35,81 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $9,84 triệu | 27,5 % | |
| $9,54 triệu | 26,6 % | |
| $5,22 triệu | 14,6 % | |
| $3,97 triệu | 11,1 % | |
| $3,14 triệu | 8,8 % | |
| $1,82 triệu | 5,1 % | |
| $695,10 nghìn | 1,9 % | |
| $483,39 nghìn | 1,3 % | |
| $391,53 nghìn | 1,1 % | |
| $365,72 nghìn | 1,0 % | |
| $216,10 nghìn | 0,6 % | |
| $109,00 nghìn | 0,3 % | |
| $17,85 nghìn | 0,0 % | |
| $501,40 | 0,0 % |
MET là gì?
MET là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 198 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $157.45M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MET: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MET theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MET |
|---|---|
| VND | 7.196 ₫ |
| USD | 0,279 US$ |
| EUR | 0,25 € |
| CNY | 1,86 CN¥ |
| JPY | 44 ¥ |
| KRW | 373 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.