Giá METIS
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$101,60 nghìn
Long cháy
$101,24 nghìn
Short cháy
$367,24
Số lệnh
116
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 51,1 % | 48,9 % | 1,05 |
Khối lượng 24h theo sàn — $10,05 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $3,41 triệu | 33,9 % | |
| $2,26 triệu | 22,5 % | |
| $1,64 triệu | 16,3 % | |
| $676,67 nghìn | 6,7 % | |
| $535,51 nghìn | 5,3 % | |
| $392,94 nghìn | 3,9 % | |
| $356,93 nghìn | 3,6 % | |
| $232,63 nghìn | 2,3 % | |
| $198,34 nghìn | 2,0 % | |
| $172,73 nghìn | 1,7 % | |
| $128,83 nghìn | 1,3 % | |
| $47,37 nghìn | 0,5 % | |
| $1,19 nghìn | 0,0 % | |
| $59,46 | 0,0 % |
METIS là gì?
METIS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 764 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $23.44M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của METIS: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
METIS theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 METIS |
|---|---|
| VND | 74.282 ₫ |
| USD | 2,88 US$ |
| EUR | 2,58 € |
| CNY | 19,23 CN¥ |
| JPY | 455 ¥ |
| KRW | 3.854 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.