Giá METIS
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$8,66 nghìn
Long cháy
$8,66 nghìn
Short cháy
$0,03
Số lệnh
10
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 63,5 % | 36,5 % | 1,74 |
Khối lượng 24h theo sàn — $5,15 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,31 triệu | 45,0 % | |
| $1,06 triệu | 20,6 % | |
| $711,44 nghìn | 13,8 % | |
| $267,88 nghìn | 5,2 % | |
| $229,57 nghìn | 4,5 % | |
| $134,83 nghìn | 2,6 % | |
| $112,07 nghìn | 2,2 % | |
| $110,18 nghìn | 2,1 % | |
| $92,58 nghìn | 1,8 % | |
| $87,37 nghìn | 1,7 % | |
| $21,68 nghìn | 0,4 % | |
| $2,53 nghìn | 0,0 % | |
| $793,06 | 0,0 % | |
| $69,77 | 0,0 % |
METIS là gì?
METIS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 779 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $22.29M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của METIS: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
METIS theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 METIS |
|---|---|
| VND | 72.791 ₫ |
| USD | 2,81 US$ |
| EUR | 2,44 € |
| CNY | 18,90 CN¥ |
| JPY | 436 ¥ |
| KRW | 3.823 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.