Giá MEW
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$2,77 nghìn
Long cháy
$2,77 nghìn
Short cháy
$0,00
Số lệnh
9
Khối lượng 24h theo sàn — $4,60 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $1,52 triệu | 33,1 % | |
| $1,05 triệu | 22,8 % | |
| $568,54 nghìn | 12,4 % | |
| $373,37 nghìn | 8,1 % | |
| $307,65 nghìn | 6,7 % | |
| $220,24 nghìn | 4,8 % | |
| $130,46 nghìn | 2,8 % | |
| $127,12 nghìn | 2,8 % | |
| $101,35 nghìn | 2,2 % | |
| $75,90 nghìn | 1,7 % | |
| $75,03 nghìn | 1,6 % | |
| $30,08 nghìn | 0,7 % | |
| $16,33 nghìn | 0,4 % |
MEW là gì?
MEW là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 593 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $34.05M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MEW: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MEW theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MEW |
|---|---|
| VND | 10 ₫ |
| USD | 0,0003821 US$ |
| EUR | 0,0003311 € |
| CNY | 0,00257 CN¥ |
| JPY | 0,05925 ¥ |
| KRW | 0,5197 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.