Giá MINA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$7,83 nghìn
Long cháy
$6,57 nghìn
Short cháy
$1,26 nghìn
Số lệnh
12
Khối lượng 24h theo sàn — $8,77 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,92 triệu | 33,3 % | |
| $1,53 triệu | 17,4 % | |
| $1,10 triệu | 12,5 % | |
| $1,03 triệu | 11,7 % | |
| $738,14 nghìn | 8,4 % | |
| $427,31 nghìn | 4,9 % | |
| $240,29 nghìn | 2,7 % | |
| $183,74 nghìn | 2,1 % | |
| $179,21 nghìn | 2,0 % | |
| $161,83 nghìn | 1,8 % | |
| $121,43 nghìn | 1,4 % | |
| $110,10 nghìn | 1,3 % | |
| $33,75 nghìn | 0,4 % | |
| $102,00 | 0,0 % |
MINA là gì?
MINA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 324 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $76.54M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MINA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MINA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MINA |
|---|---|
| VND | 1.527 ₫ |
| USD | 0,05917 US$ |
| EUR | 0,05299 € |
| CNY | 0,3946 CN¥ |
| JPY | 9 ¥ |
| KRW | 79 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.