Giá MINA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$39,95 nghìn
Long cháy
$22,42 nghìn
Short cháy
$17,53 nghìn
Số lệnh
51
Khối lượng 24h theo sàn — $23,41 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $8,44 triệu | 36,0 % | |
| $4,84 triệu | 20,7 % | |
| $2,97 triệu | 12,7 % | |
| $2,38 triệu | 10,1 % | |
| $1,93 triệu | 8,3 % | |
| $1,01 triệu | 4,3 % | |
| $466,87 nghìn | 2,0 % | |
| $386,43 nghìn | 1,7 % | |
| $330,41 nghìn | 1,4 % | |
| $294,74 nghìn | 1,3 % | |
| $166,14 nghìn | 0,7 % | |
| $85,56 nghìn | 0,4 % | |
| $77,69 nghìn | 0,3 % | |
| $34,17 nghìn | 0,1 % | |
| $397,73 | 0,0 % |
MINA là gì?
MINA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 254 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $107.98M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MINA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MINA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MINA |
|---|---|
| VND | 2.162 ₫ |
| USD | 0,08345 US$ |
| EUR | 0,07233 € |
| CNY | 0,5613 CN¥ |
| JPY | 13 ¥ |
| KRW | 114 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.