Giá MON
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$890,54 nghìn
Long cháy
$886,13 nghìn
Short cháy
$4,41 nghìn
Số lệnh
395
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 56,6 % | 43,4 % | 1,30 |
Khối lượng 24h theo sàn — $57,38 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $22,33 triệu | 38,9 % | |
| $11,93 triệu | 20,8 % | |
| $7,56 triệu | 13,2 % | |
| $4,60 triệu | 8,0 % | |
| $3,96 triệu | 6,9 % | |
| $1,68 triệu | 2,9 % | |
| $1,32 triệu | 2,3 % | |
| $1,01 triệu | 1,8 % | |
| $863,61 nghìn | 1,5 % | |
| $745,18 nghìn | 1,3 % | |
| $699,03 nghìn | 1,2 % | |
| $282,12 nghìn | 0,5 % | |
| $212,73 nghìn | 0,4 % | |
| $128,43 nghìn | 0,2 % | |
| $74,91 nghìn | 0,1 % |
MON là gì?
MON là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 154 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $236.04M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MON: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MON theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MON |
|---|---|
| VND | 515 ₫ |
| USD | 0,01995 US$ |
| EUR | 0,01788 € |
| CNY | 0,1332 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 27 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.