Giá MOODENG
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$18,86 nghìn
Long cháy
$17,35 nghìn
Short cháy
$1,51 nghìn
Số lệnh
26
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 62,9 % | 37,1 % | 1,70 |
Khối lượng 24h theo sàn — $20,78 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,52 triệu | 31,4 % | |
| $3,96 triệu | 19,0 % | |
| $3,18 triệu | 15,3 % | |
| $1,99 triệu | 9,6 % | |
| $1,87 triệu | 9,0 % | |
| $1,21 triệu | 5,8 % | |
| $1,11 triệu | 5,3 % | |
| $354,49 nghìn | 1,7 % | |
| $231,95 nghìn | 1,1 % | |
| $200,75 nghìn | 1,0 % | |
| $78,63 nghìn | 0,4 % | |
| $64,03 nghìn | 0,3 % | |
| $9,16 nghìn | 0,0 % | |
| $4,32 nghìn | 0,0 % | |
| $1,54 | 0,0 % |
MOODENG là gì?
MOODENG là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 585 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $36.83M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MOODENG: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MOODENG theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MOODENG |
|---|---|
| VND | 961 ₫ |
| USD | 0,0372 US$ |
| EUR | 0,03337 € |
| CNY | 0,2485 CN¥ |
| JPY | 6 ¥ |
| KRW | 50 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.