Giá MOODENG
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$6,48 nghìn
Long cháy
$6,20 nghìn
Short cháy
$276,72
Số lệnh
10
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 63,9 % | 36,2 % | 1,77 |
Khối lượng 24h theo sàn — $15,76 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,53 triệu | 41,4 % | |
| $2,21 triệu | 14,0 % | |
| $1,53 triệu | 9,7 % | |
| $1,33 triệu | 8,5 % | |
| $1,32 triệu | 8,4 % | |
| $1,07 triệu | 6,8 % | |
| $858,39 nghìn | 5,4 % | |
| $360,87 nghìn | 2,3 % | |
| $215,79 nghìn | 1,4 % | |
| $116,97 nghìn | 0,7 % | |
| $101,47 nghìn | 0,6 % | |
| $62,38 nghìn | 0,4 % | |
| $48,90 nghìn | 0,3 % | |
| $1,85 nghìn | 0,0 % | |
| $262,52 | 0,0 % |
MOODENG là gì?
MOODENG là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 548 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $39.01M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MOODENG: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MOODENG theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MOODENG |
|---|---|
| VND | 1.022 ₫ |
| USD | 0,03941 US$ |
| EUR | 0,03412 € |
| CNY | 0,265 CN¥ |
| JPY | 6 ¥ |
| KRW | 53 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.