Giá MORPHO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$105,34 nghìn
Long cháy
$18,68 nghìn
Short cháy
$86,65 nghìn
Số lệnh
80
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 46,2 % | 53,8 % | 0,86 |
Khối lượng 24h theo sàn — $57,25 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $17,65 triệu | 30,8 % | |
| $9,56 triệu | 16,7 % | |
| $8,63 triệu | 15,1 % | |
| $8,01 triệu | 14,0 % | |
| $5,17 triệu | 9,0 % | |
| $2,15 triệu | 3,8 % | |
| $1,38 triệu | 2,4 % | |
| $1,30 triệu | 2,3 % | |
| $1,03 triệu | 1,8 % | |
| $1,02 triệu | 1,8 % | |
| $474,24 nghìn | 0,8 % | |
| $359,36 nghìn | 0,6 % | |
| $344,91 nghìn | 0,6 % | |
| $137,41 nghìn | 0,2 % | |
| $32,48 nghìn | 0,1 % |
MORPHO là gì?
MORPHO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 55 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.68B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MORPHO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MORPHO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MORPHO |
|---|---|
| VND | 61.667 ₫ |
| USD | 2,39 US$ |
| EUR | 2,14 € |
| CNY | 15,94 CN¥ |
| JPY | 376 ¥ |
| KRW | 3.189 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.