Giá MORPHO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$19,02 nghìn
Long cháy
$19,01 nghìn
Short cháy
$6,21
Số lệnh
21
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 39,6 % | 60,4 % | 0,66 |
Khối lượng 24h theo sàn — $21,89 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,10 triệu | 27,9 % | |
| $4,76 triệu | 21,8 % | |
| $4,05 triệu | 18,5 % | |
| $1,95 triệu | 8,9 % | |
| $1,33 triệu | 6,1 % | |
| $1,22 triệu | 5,6 % | |
| $940,81 nghìn | 4,3 % | |
| $447,84 nghìn | 2,0 % | |
| $355,83 nghìn | 1,6 % | |
| $287,80 nghìn | 1,3 % | |
| $239,24 nghìn | 1,1 % | |
| $130,08 nghìn | 0,6 % | |
| $40,38 nghìn | 0,2 % | |
| $20,48 nghìn | 0,1 % | |
| $14,22 nghìn | 0,1 % |
MORPHO là gì?
MORPHO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 57 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.52B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MORPHO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MORPHO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MORPHO |
|---|---|
| VND | 57.179 ₫ |
| USD | 2,21 US$ |
| EUR | 1,91 € |
| CNY | 14,84 CN¥ |
| JPY | 339 ¥ |
| KRW | 2.967 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.