Giá MOVE
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$6,52 nghìn
Long cháy
$4,42 nghìn
Short cháy
$2,10 nghìn
Số lệnh
13
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 53,8 % | 46,2 % | 1,17 |
Khối lượng 24h theo sàn — $13,16 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,55 triệu | 49,8 % | |
| $2,57 triệu | 19,5 % | |
| $1,01 triệu | 7,6 % | |
| $942,02 nghìn | 7,2 % | |
| $718,20 nghìn | 5,5 % | |
| $329,58 nghìn | 2,5 % | |
| $260,18 nghìn | 2,0 % | |
| $251,66 nghìn | 1,9 % | |
| $163,96 nghìn | 1,2 % | |
| $152,39 nghìn | 1,2 % | |
| $119,70 nghìn | 0,9 % | |
| $64,68 nghìn | 0,5 % | |
| $27,93 nghìn | 0,2 % | |
| $7,02 nghìn | 0,1 % | |
| $508,28 | 0,0 % |
MOVE là gì?
MOVE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 587 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $34.42M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MOVE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MOVE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MOVE |
|---|---|
| VND | 198 ₫ |
| USD | 0,007653 US$ |
| EUR | 0,006633 € |
| CNY | 0,05148 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 10 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.