Giá MOVE
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$203,70
Long cháy
$203,70
Short cháy
$0,00
Số lệnh
4
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 67,3 % | 32,7 % | 2,06 |
Khối lượng 24h theo sàn — $4,10 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $1,32 triệu | 32,2 % | |
| $732,43 nghìn | 17,9 % | |
| $658,44 nghìn | 16,1 % | |
| $325,59 nghìn | 7,9 % | |
| $272,86 nghìn | 6,7 % | |
| $244,81 nghìn | 6,0 % | |
| $177,29 nghìn | 4,3 % | |
| $135,61 nghìn | 3,3 % | |
| $87,96 nghìn | 2,1 % | |
| $56,09 nghìn | 1,4 % | |
| $33,62 nghìn | 0,8 % | |
| $27,93 nghìn | 0,7 % | |
| $24,66 nghìn | 0,6 % | |
| $508,28 | 0,0 % | |
| $433,72 | 0,0 % |
MOVE là gì?
MOVE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 670 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $29.48M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MOVE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MOVE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MOVE |
|---|---|
| VND | 163 ₫ |
| USD | 0,006323 US$ |
| EUR | 0,005663 € |
| CNY | 0,04218 CN¥ |
| JPY | 0,9959 ¥ |
| KRW | 8 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.