Giá MU
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$0,00
Long cháy
$0,00
Short cháy
$0,00
Số lệnh
0
Khối lượng 24h theo sàn — $1,30 tỷ
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $684,04 triệu | 52,7 % | |
| $232,04 triệu | 17,9 % | |
| $160,64 triệu | 12,4 % | |
| $105,20 triệu | 8,1 % | |
| $39,97 triệu | 3,1 % | |
| $21,46 triệu | 1,7 % | |
| $19,02 triệu | 1,5 % | |
| $15,08 triệu | 1,2 % | |
| $9,58 triệu | 0,7 % | |
| $7,46 triệu | 0,6 % | |
| $1,09 triệu | 0,1 % | |
| $811,92 nghìn | 0,1 % | |
| $573,81 nghìn | 0,0 % | |
| $470,97 nghìn | 0,0 % | |
| $438,92 nghìn | 0,0 % |
MU là gì?
MU là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 834 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $701557.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MU: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MU theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MU |
|---|---|
| VND | 25.323.997 ₫ |
| USD | 981,84 US$ |
| EUR | 879,66 € |
| CNY | 6.555,61 CN¥ |
| JPY | 155.014 ¥ |
| KRW | 1.313.743 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.