Giá MU
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$0,00
Long cháy
$0,00
Short cháy
$0,00
Số lệnh
0
Khối lượng 24h theo sàn — $592,52 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $339,20 triệu | 57,2 % | |
| $80,84 triệu | 13,6 % | |
| $80,23 triệu | 13,5 % | |
| $30,56 triệu | 5,2 % | |
| $23,10 triệu | 3,9 % | |
| $15,95 triệu | 2,7 % | |
| $6,70 triệu | 1,1 % | |
| $6,67 triệu | 1,1 % | |
| $3,99 triệu | 0,7 % | |
| $3,36 triệu | 0,6 % | |
| $1,26 triệu | 0,2 % | |
| $265,44 nghìn | 0,0 % | |
| $197,23 nghìn | 0,0 % | |
| $194,03 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
MU là gì?
MU là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 834 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $701557.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MU: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MU theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MU |
|---|---|
| VND | 25.456.757 ₫ |
| USD | 981,84 US$ |
| EUR | 849,97 € |
| CNY | 6.603,07 CN¥ |
| JPY | 151.585 ¥ |
| KRW | 1.322.735 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.