Giá MUBARAK
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$121,45 nghìn
Long cháy
$117,10 nghìn
Short cháy
$4,35 nghìn
Số lệnh
202
Khối lượng 24h theo sàn — $27,89 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $12,44 triệu | 44,6 % | |
| $5,26 triệu | 18,9 % | |
| $2,50 triệu | 9,0 % | |
| $2,46 triệu | 8,8 % | |
| $1,62 triệu | 5,8 % | |
| $1,30 triệu | 4,7 % | |
| $694,94 nghìn | 2,5 % | |
| $466,45 nghìn | 1,7 % | |
| $456,23 nghìn | 1,6 % | |
| $392,78 nghìn | 1,4 % | |
| $254,26 nghìn | 0,9 % | |
| $41,70 nghìn | 0,1 % | |
| $9,10 nghìn | 0,0 % |
MUBARAK là gì?
MUBARAK là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 457 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $47.99M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MUBARAK: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MUBARAK theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MUBARAK |
|---|---|
| VND | 1.237 ₫ |
| USD | 0,04795 US$ |
| EUR | 0,04296 € |
| CNY | 0,3202 CN¥ |
| JPY | 8 ¥ |
| KRW | 64 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.