Giá MYX
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$12,95 nghìn
Long cháy
$12,95 nghìn
Short cháy
$0,00
Số lệnh
30
Khối lượng 24h theo sàn — $13,93 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,58 triệu | 47,3 % | |
| $3,84 triệu | 27,6 % | |
| $1,22 triệu | 8,8 % | |
| $975,25 nghìn | 7,0 % | |
| $596,38 nghìn | 4,3 % | |
| $356,20 nghìn | 2,6 % | |
| $180,25 nghìn | 1,3 % | |
| $74,64 nghìn | 0,5 % | |
| $52,85 nghìn | 0,4 % | |
| $29,24 nghìn | 0,2 % | |
| $11,89 nghìn | 0,1 % | |
| $6,41 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
MYX là gì?
MYX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 962 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $16.25M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của MYX: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
MYX theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 MYX |
|---|---|
| VND | 1.787 ₫ |
| USD | 0,06907 US$ |
| EUR | 0,05955 € |
| CNY | 0,4638 CN¥ |
| JPY | 11 ¥ |
| KRW | 93 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.