Giá NIGHT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$8,50 nghìn
Long cháy
$8,05 nghìn
Short cháy
$449,95
Số lệnh
18
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 56,7 % | 43,3 % | 1,31 |
Khối lượng 24h theo sàn — $18,02 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,57 triệu | 36,5 % | |
| $5,96 triệu | 33,1 % | |
| $1,55 triệu | 8,6 % | |
| $1,53 triệu | 8,5 % | |
| $979,14 nghìn | 5,4 % | |
| $542,89 nghìn | 3,0 % | |
| $291,61 nghìn | 1,6 % | |
| $250,23 nghìn | 1,4 % | |
| $113,75 nghìn | 0,6 % | |
| $98,79 nghìn | 0,5 % | |
| $67,08 nghìn | 0,4 % | |
| $37,42 nghìn | 0,2 % | |
| $19,78 nghìn | 0,1 % | |
| $4,07 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
NIGHT là gì?
NIGHT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 126 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $328.31M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của NIGHT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
NIGHT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 NIGHT |
|---|---|
| VND | 511 ₫ |
| USD | 0,01973 US$ |
| EUR | 0,0171 € |
| CNY | 0,1327 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 27 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.