Giá NIGHT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$20,61 nghìn
Long cháy
$6,14 nghìn
Short cháy
$14,47 nghìn
Số lệnh
26
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 60,9 % | 39,1 % | 1,56 |
Khối lượng 24h theo sàn — $29,20 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $10,90 triệu | 37,3 % | |
| $5,27 triệu | 18,1 % | |
| $4,14 triệu | 14,2 % | |
| $2,90 triệu | 9,9 % | |
| $2,57 triệu | 8,8 % | |
| $1,04 triệu | 3,6 % | |
| $870,23 nghìn | 3,0 % | |
| $548,82 nghìn | 1,9 % | |
| $309,21 nghìn | 1,1 % | |
| $279,58 nghìn | 1,0 % | |
| $155,39 nghìn | 0,5 % | |
| $139,03 nghìn | 0,5 % | |
| $51,86 nghìn | 0,2 % | |
| $8,05 nghìn | 0,0 % |
NIGHT là gì?
NIGHT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 90 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $653.48M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của NIGHT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
NIGHT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 NIGHT |
|---|---|
| VND | 1.015 ₫ |
| USD | 0,03936 US$ |
| EUR | 0,03525 € |
| CNY | 0,2625 CN¥ |
| JPY | 6 ¥ |
| KRW | 53 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.