Giá NIL
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$7,03 nghìn
Long cháy
$6,73 nghìn
Short cháy
$294,66
Số lệnh
22
Khối lượng 24h theo sàn — $11,72 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,53 triệu | 55,8 % | |
| $2,07 triệu | 17,7 % | |
| $866,56 nghìn | 7,4 % | |
| $814,02 nghìn | 6,9 % | |
| $445,61 nghìn | 3,8 % | |
| $286,74 nghìn | 2,4 % | |
| $192,54 nghìn | 1,6 % | |
| $181,41 nghìn | 1,5 % | |
| $168,61 nghìn | 1,4 % | |
| $121,52 nghìn | 1,0 % | |
| $26,69 nghìn | 0,2 % | |
| $4,03 nghìn | 0,0 % |
NIL là gì?
NIL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 828 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $19.96M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của NIL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
NIL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 NIL |
|---|---|
| VND | 1.026 ₫ |
| USD | 0,03961 US$ |
| EUR | 0,03433 € |
| CNY | 0,2665 CN¥ |
| JPY | 6 ¥ |
| KRW | 54 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.