Giá NIL
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$464,74 nghìn
Long cháy
$430,57 nghìn
Short cháy
$34,17 nghìn
Số lệnh
391
Khối lượng 24h theo sàn — $58,14 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $29,59 triệu | 50,9 % | |
| $11,60 triệu | 19,9 % | |
| $3,53 triệu | 6,1 % | |
| $3,05 triệu | 5,3 % | |
| $2,39 triệu | 4,1 % | |
| $2,33 triệu | 4,0 % | |
| $1,53 triệu | 2,6 % | |
| $1,52 triệu | 2,6 % | |
| $1,12 triệu | 1,9 % | |
| $828,19 nghìn | 1,4 % | |
| $312,07 nghìn | 0,5 % | |
| $199,08 nghìn | 0,3 % | |
| $130,25 nghìn | 0,2 % |
NIL là gì?
NIL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 508 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $41.89M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của NIL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
NIL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 NIL |
|---|---|
| VND | 2.012 ₫ |
| USD | 0,07801 US$ |
| EUR | 0,06989 € |
| CNY | 0,5209 CN¥ |
| JPY | 12 ¥ |
| KRW | 104 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.