Giá NVDA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$0,00
Long cháy
$0,00
Short cháy
$0,00
Số lệnh
0
Khối lượng 24h theo sàn — $517,34 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $253,26 triệu | 49,0 % | |
| $88,14 triệu | 17,0 % | |
| $62,98 triệu | 12,2 % | |
| $33,95 triệu | 6,6 % | |
| $22,08 triệu | 4,3 % | |
| $15,99 triệu | 3,1 % | |
| $15,59 triệu | 3,0 % | |
| $14,84 triệu | 2,9 % | |
| $6,40 triệu | 1,2 % | |
| $1,68 triệu | 0,3 % | |
| $1,20 triệu | 0,2 % | |
| $786,23 nghìn | 0,2 % | |
| $262,69 nghìn | 0,1 % | |
| $111,37 nghìn | 0,0 % | |
| $60,44 nghìn | 0,0 % |
NVDA là gì?
NVDA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 905 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $17.93M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của NVDA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
NVDA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 NVDA |
|---|---|
| VND | 5.349.857 ₫ |
| USD | 207,42 US$ |
| EUR | 185,83 € |
| CNY | 1.384,91 CN¥ |
| JPY | 32.748 ¥ |
| KRW | 277.537 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.