Giá ONDO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$354,31 nghìn
Long cháy
$300,00 nghìn
Short cháy
$54,31 nghìn
Số lệnh
181
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0050 % | |
| 0,0006 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0161 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0024 % | |
| -0,0013 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0004 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0096 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0093 % | |
| 0,0050 % |
Khối lượng 24h theo sàn — $248,31 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $88,22 triệu | 35,5 % | |
| $37,91 triệu | 15,3 % | |
| $30,07 triệu | 12,1 % | |
| $20,31 triệu | 8,2 % | |
| $16,56 triệu | 6,7 % | |
| $10,28 triệu | 4,1 % | |
| $10,26 triệu | 4,1 % | |
| $9,70 triệu | 3,9 % | |
| $7,52 triệu | 3,0 % | |
| $5,93 triệu | 2,4 % | |
| $5,20 triệu | 2,1 % | |
| $5,10 triệu | 2,1 % | |
| $643,67 nghìn | 0,3 % | |
| $353,04 nghìn | 0,1 % | |
| $253,54 nghìn | 0,1 % |
ONDO là gì?
ONDO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 53 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.65B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ONDO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ONDO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ONDO |
|---|---|
| VND | 8.755 ₫ |
| USD | 0,338 US$ |
| EUR | 0,2929 € |
| CNY | 2,27 CN¥ |
| JPY | 52 ¥ |
| KRW | 460 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.