Giá Optimism (OP)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$189,39 nghìn
Long cháy
$104,14 nghìn
Short cháy
$85,25 nghìn
Số lệnh
112
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| -0,0191 % | |
| -0,0022 % | |
| -0,0026 % | |
| -0,0349 % | |
| -0,0055 % | |
| 0,0100 % | |
| -0,0174 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0013 % | |
| -0,0019 % | |
| -0,0209 % | |
| -0,0048 % | |
| -0,0018 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0032 % | |
| -0,0101 % | |
| -0,0189 % | |
| 0,0096 % | |
| -0,0191 % | |
| -0,0246 % |
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 54,0 % | 46,0 % | 1,17 |
Khối lượng 24h theo sàn — $100,17 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $35,03 triệu | 35,0 % | |
| $19,68 triệu | 19,6 % | |
| $13,83 triệu | 13,8 % | |
| $13,03 triệu | 13,0 % | |
| $5,52 triệu | 5,5 % | |
| $4,06 triệu | 4,1 % | |
| $2,25 triệu | 2,2 % | |
| $1,69 triệu | 1,7 % | |
| $1,52 triệu | 1,5 % | |
| $1,35 triệu | 1,3 % | |
| $948,46 nghìn | 0,9 % | |
| $625,38 nghìn | 0,6 % | |
| $255,61 nghìn | 0,3 % | |
| $222,04 nghìn | 0,2 % | |
| $163,54 nghìn | 0,2 % |
Optimism (OP) là gì?
Optimism (OP) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 157 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $239.22M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của OP: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
OP theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 OP |
|---|---|
| VND | 2.692 ₫ |
| USD | 0,104 US$ |
| EUR | 0,08971 € |
| CNY | 0,6987 CN¥ |
| JPY | 16 ¥ |
| KRW | 140 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.