Giá OPG
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$2,45 nghìn
Long cháy
$1,71 nghìn
Short cháy
$737,10
Số lệnh
17
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 68,0 % | 32,0 % | 2,13 |
Khối lượng 24h theo sàn — $9,83 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $1,94 triệu | 19,7 % | |
| $1,78 triệu | 18,1 % | |
| $1,77 triệu | 18,0 % | |
| $1,65 triệu | 16,8 % | |
| $1,33 triệu | 13,5 % | |
| $422,67 nghìn | 4,3 % | |
| $381,76 nghìn | 3,9 % | |
| $267,72 nghìn | 2,7 % | |
| $136,23 nghìn | 1,4 % | |
| $85,82 nghìn | 0,9 % | |
| $42,87 nghìn | 0,4 % | |
| $9,69 nghìn | 0,1 % | |
| $8,76 nghìn | 0,1 % |
OPG là gì?
OPG là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 783 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $22.08M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của OPG: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
OPG theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 OPG |
|---|---|
| VND | 2.581 ₫ |
| USD | 0,09963 US$ |
| EUR | 0,08635 € |
| CNY | 0,6702 CN¥ |
| JPY | 15 ¥ |
| KRW | 136 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.