Giá OPG
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$36,88 nghìn
Long cháy
$35,98 nghìn
Short cháy
$902,35
Số lệnh
56
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 51,1 % | 48,9 % | 1,05 |
Khối lượng 24h theo sàn — $13,31 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $3,52 triệu | 26,5 % | |
| $2,90 triệu | 21,8 % | |
| $2,14 triệu | 16,1 % | |
| $1,36 triệu | 10,2 % | |
| $1,30 triệu | 9,8 % | |
| $738,58 nghìn | 5,6 % | |
| $522,68 nghìn | 3,9 % | |
| $405,83 nghìn | 3,1 % | |
| $142,86 nghìn | 1,1 % | |
| $121,68 nghìn | 0,9 % | |
| $86,10 nghìn | 0,6 % | |
| $59,64 nghìn | 0,4 % | |
| $262,30 | 0,0 % |
OPG là gì?
OPG là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 674 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $28.98M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của OPG: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
OPG theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 OPG |
|---|---|
| VND | 3.126 ₫ |
| USD | 0,1212 US$ |
| EUR | 0,1086 € |
| CNY | 0,8092 CN¥ |
| JPY | 19 ¥ |
| KRW | 162 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.