Giá OPN
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$2,45 nghìn
Long cháy
$2,39 nghìn
Short cháy
$54,97
Số lệnh
8
Khối lượng 24h theo sàn — $13,13 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $3,94 triệu | 30,0 % | |
| $2,97 triệu | 22,6 % | |
| $1,73 triệu | 13,2 % | |
| $1,68 triệu | 12,8 % | |
| $1,37 triệu | 10,4 % | |
| $876,15 nghìn | 6,7 % | |
| $201,79 nghìn | 1,5 % | |
| $154,99 nghìn | 1,2 % | |
| $91,48 nghìn | 0,7 % | |
| $51,26 nghìn | 0,4 % | |
| $47,31 nghìn | 0,4 % | |
| $6,25 nghìn | 0,0 % | |
| $5,62 nghìn | 0,0 % | |
| $4,97 nghìn | 0,0 % | |
| $109,16 | 0,0 % |
OPN là gì?
OPN là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 947 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $10.86M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của OPN: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
OPN theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 OPN |
|---|---|
| VND | 1.547 ₫ |
| USD | 0,05973 US$ |
| EUR | 0,05177 € |
| CNY | 0,4018 CN¥ |
| JPY | 9 ¥ |
| KRW | 81 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.