Giá OPN
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$3,51 nghìn
Long cháy
$3,51 nghìn
Short cháy
$0,00
Số lệnh
7
Khối lượng 24h theo sàn — $7,45 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,08 triệu | 27,9 % | |
| $1,64 triệu | 22,0 % | |
| $1,27 triệu | 17,1 % | |
| $997,69 nghìn | 13,4 % | |
| $659,24 nghìn | 8,9 % | |
| $357,50 nghìn | 4,8 % | |
| $132,12 nghìn | 1,8 % | |
| $124,14 nghìn | 1,7 % | |
| $82,21 nghìn | 1,1 % | |
| $53,14 nghìn | 0,7 % | |
| $41,25 nghìn | 0,6 % | |
| $2,99 nghìn | 0,0 % | |
| $2,93 nghìn | 0,0 % | |
| $1,62 nghìn | 0,0 % |
OPN là gì?
OPN là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 947 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $10.86M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của OPN: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
OPN theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 OPN |
|---|---|
| VND | 1.541 ₫ |
| USD | 0,05973 US$ |
| EUR | 0,0535 € |
| CNY | 0,3984 CN¥ |
| JPY | 9 ¥ |
| KRW | 80 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.