Giá ORDI
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$20,90 nghìn
Long cháy
$16,99 nghìn
Short cháy
$3,91 nghìn
Số lệnh
49
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 57,0 % | 43,0 % | 1,32 |
Khối lượng 24h theo sàn — $38,77 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $11,04 triệu | 28,5 % | |
| $8,64 triệu | 22,3 % | |
| $6,57 triệu | 16,9 % | |
| $3,10 triệu | 8,0 % | |
| $1,97 triệu | 5,1 % | |
| $1,79 triệu | 4,6 % | |
| $1,50 triệu | 3,9 % | |
| $1,27 triệu | 3,3 % | |
| $1,24 triệu | 3,2 % | |
| $816,09 nghìn | 2,1 % | |
| $466,37 nghìn | 1,2 % | |
| $115,23 nghìn | 0,3 % | |
| $101,40 nghìn | 0,3 % | |
| $82,81 nghìn | 0,2 % | |
| $58,25 nghìn | 0,2 % |
ORDI là gì?
ORDI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 306 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $83.09M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ORDI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ORDI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ORDI |
|---|---|
| VND | 102.581 ₫ |
| USD | 3,96 US$ |
| EUR | 3,43 € |
| CNY | 26,64 CN¥ |
| JPY | 614 ¥ |
| KRW | 5.387 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.