Giá ORDI
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$619,43 nghìn
Long cháy
$605,65 nghìn
Short cháy
$13,78 nghìn
Số lệnh
322
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 61,4 % | 38,6 % | 1,59 |
Khối lượng 24h theo sàn — $60,05 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $14,55 triệu | 24,2 % | |
| $9,36 triệu | 15,6 % | |
| $8,97 triệu | 14,9 % | |
| $7,31 triệu | 12,2 % | |
| $5,94 triệu | 9,9 % | |
| $3,27 triệu | 5,4 % | |
| $2,93 triệu | 4,9 % | |
| $2,41 triệu | 4,0 % | |
| $2,37 triệu | 4,0 % | |
| $1,63 triệu | 2,7 % | |
| $772,31 nghìn | 1,3 % | |
| $233,50 nghìn | 0,4 % | |
| $147,36 nghìn | 0,2 % | |
| $85,89 nghìn | 0,1 % | |
| $68,47 nghìn | 0,1 % |
ORDI là gì?
ORDI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 340 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $72.21M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ORDI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ORDI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ORDI |
|---|---|
| VND | 88.726 ₫ |
| USD | 3,44 US$ |
| EUR | 3,08 € |
| CNY | 22,97 CN¥ |
| JPY | 543 ¥ |
| KRW | 4.603 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.