Giá PENDLE
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$139,76 nghìn
Long cháy
$106,29 nghìn
Short cháy
$33,47 nghìn
Số lệnh
115
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 59,6 % | 40,4 % | 1,48 |
Khối lượng 24h theo sàn — $83,29 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $28,68 triệu | 34,4 % | |
| $16,93 triệu | 20,3 % | |
| $8,21 triệu | 9,9 % | |
| $6,66 triệu | 8,0 % | |
| $5,70 triệu | 6,8 % | |
| $4,32 triệu | 5,2 % | |
| $3,40 triệu | 4,1 % | |
| $2,42 triệu | 2,9 % | |
| $2,37 triệu | 2,9 % | |
| $1,69 triệu | 2,0 % | |
| $947,10 nghìn | 1,1 % | |
| $910,01 nghìn | 1,1 % | |
| $412,38 nghìn | 0,5 % | |
| $343,03 nghìn | 0,4 % | |
| $286,95 nghìn | 0,3 % |
PENDLE là gì?
PENDLE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 119 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $389.05M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của PENDLE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
PENDLE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 PENDLE |
|---|---|
| VND | 58.025 ₫ |
| USD | 2,24 US$ |
| EUR | 1,94 € |
| CNY | 15,07 CN¥ |
| JPY | 347 ¥ |
| KRW | 3.047 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.