Giá PENGU
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$3,05 triệu
Long cháy
$2,98 triệu
Short cháy
$77,83 nghìn
Số lệnh
882
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 50,8 % | 49,2 % | 1,03 |
Khối lượng 24h theo sàn — $267,32 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $127,56 triệu | 47,7 % | |
| $37,18 triệu | 13,9 % | |
| $24,38 triệu | 9,1 % | |
| $21,47 triệu | 8,0 % | |
| $13,25 triệu | 5,0 % | |
| $10,35 triệu | 3,9 % | |
| $8,94 triệu | 3,3 % | |
| $6,34 triệu | 2,4 % | |
| $4,95 triệu | 1,9 % | |
| $4,78 triệu | 1,8 % | |
| $3,06 triệu | 1,1 % | |
| $2,41 triệu | 0,9 % | |
| $1,21 triệu | 0,5 % | |
| $973,34 nghìn | 0,4 % | |
| $481,60 nghìn | 0,2 % |
PENGU là gì?
PENGU là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 112 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $454.32M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của PENGU: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
PENGU theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 PENGU |
|---|---|
| VND | 187 ₫ |
| USD | 0,007235 US$ |
| EUR | 0,006482 € |
| CNY | 0,04831 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 10 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.