Giá PENGU
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$451,99 nghìn
Long cháy
$435,93 nghìn
Short cháy
$16,06 nghìn
Số lệnh
151
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 43,6 % | 56,4 % | 0,77 |
Khối lượng 24h theo sàn — $86,66 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $37,69 triệu | 43,5 % | |
| $12,29 triệu | 14,2 % | |
| $10,24 triệu | 11,8 % | |
| $5,03 triệu | 5,8 % | |
| $4,27 triệu | 4,9 % | |
| $4,14 triệu | 4,8 % | |
| $3,25 triệu | 3,8 % | |
| $2,18 triệu | 2,5 % | |
| $2,10 triệu | 2,4 % | |
| $1,91 triệu | 2,2 % | |
| $1,33 triệu | 1,5 % | |
| $964,13 nghìn | 1,1 % | |
| $550,09 nghìn | 0,6 % | |
| $454,20 nghìn | 0,5 % | |
| $263,52 nghìn | 0,3 % |
PENGU là gì?
PENGU là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 114 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $453.59M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của PENGU: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
PENGU theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 PENGU |
|---|---|
| VND | 187 ₫ |
| USD | 0,007216 US$ |
| EUR | 0,006222 € |
| CNY | 0,04846 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 10 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.