Giá PEOPLE
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$20,54 nghìn
Long cháy
$18,43 nghìn
Short cháy
$2,11 nghìn
Số lệnh
36
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 49,1 % | 50,9 % | 0,97 |
Khối lượng 24h theo sàn — $30,31 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $11,70 triệu | 38,6 % | |
| $6,12 triệu | 20,2 % | |
| $3,33 triệu | 11,0 % | |
| $3,27 triệu | 10,8 % | |
| $2,20 triệu | 7,3 % | |
| $1,00 triệu | 3,3 % | |
| $913,97 nghìn | 3,0 % | |
| $738,39 nghìn | 2,4 % | |
| $366,07 nghìn | 1,2 % | |
| $317,40 nghìn | 1,0 % | |
| $137,86 nghìn | 0,5 % | |
| $79,19 nghìn | 0,3 % | |
| $73,62 nghìn | 0,2 % | |
| $28,49 nghìn | 0,1 % | |
| $26,60 nghìn | 0,1 % |
PEOPLE là gì?
PEOPLE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 544 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $37.86M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của PEOPLE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
PEOPLE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 PEOPLE |
|---|---|
| VND | 194 ₫ |
| USD | 0,007476 US$ |
| EUR | 0,006479 € |
| CNY | 0,05029 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 10 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.