Giá PEOPLE
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$360,71 nghìn
Long cháy
$343,91 nghìn
Short cháy
$16,80 nghìn
Số lệnh
233
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 56,2 % | 43,8 % | 1,28 |
Khối lượng 24h theo sàn — $44,58 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $10,05 triệu | 22,6 % | |
| $9,63 triệu | 21,6 % | |
| $9,06 triệu | 20,3 % | |
| $8,62 triệu | 19,3 % | |
| $2,26 triệu | 5,1 % | |
| $1,21 triệu | 2,7 % | |
| $1,18 triệu | 2,7 % | |
| $990,19 nghìn | 2,2 % | |
| $585,93 nghìn | 1,3 % | |
| $400,22 nghìn | 0,9 % | |
| $209,54 nghìn | 0,5 % | |
| $199,59 nghìn | 0,4 % | |
| $143,42 nghìn | 0,3 % | |
| $28,49 nghìn | 0,1 % | |
| $17,13 nghìn | 0,0 % |
PEOPLE là gì?
PEOPLE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 592 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $35.20M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của PEOPLE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
PEOPLE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 PEOPLE |
|---|---|
| VND | 179 ₫ |
| USD | 0,006947 US$ |
| EUR | 0,006224 € |
| CNY | 0,04638 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 9 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.