Giá PIPPIN
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$38,49 nghìn
Long cháy
$37,45 nghìn
Short cháy
$1,04 nghìn
Số lệnh
90
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 77,6 % | 22,4 % | 3,46 |
Khối lượng 24h theo sàn — $14,04 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $5,57 triệu | 39,7 % | |
| $2,56 triệu | 18,2 % | |
| $1,27 triệu | 9,1 % | |
| $1,26 triệu | 9,0 % | |
| $1,07 triệu | 7,6 % | |
| $1,01 triệu | 7,2 % | |
| $576,24 nghìn | 4,1 % | |
| $296,85 nghìn | 2,1 % | |
| $176,46 nghìn | 1,3 % | |
| $111,75 nghìn | 0,8 % | |
| $105,17 nghìn | 0,7 % | |
| $22,86 nghìn | 0,2 % | |
| $4,22 nghìn | 0,0 % |
PIPPIN là gì?
PIPPIN là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 924 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $16.59M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của PIPPIN: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
PIPPIN theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 PIPPIN |
|---|---|
| VND | 430 ₫ |
| USD | 0,01659 US$ |
| EUR | 0,01438 € |
| CNY | 0,1116 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 23 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.