Giá PNUT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$6,52 nghìn
Long cháy
$6,52 nghìn
Short cháy
$5,19
Số lệnh
17
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 49,5 % | 50,6 % | 0,98 |
Khối lượng 24h theo sàn — $20,77 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,55 triệu | 31,5 % | |
| $4,50 triệu | 21,7 % | |
| $2,65 triệu | 12,8 % | |
| $2,12 triệu | 10,2 % | |
| $1,85 triệu | 8,9 % | |
| $718,49 nghìn | 3,5 % | |
| $608,57 nghìn | 2,9 % | |
| $603,66 nghìn | 2,9 % | |
| $364,68 nghìn | 1,8 % | |
| $196,29 nghìn | 0,9 % | |
| $188,17 nghìn | 0,9 % | |
| $180,18 nghìn | 0,9 % | |
| $133,11 nghìn | 0,6 % | |
| $87,72 nghìn | 0,4 % | |
| $18,79 nghìn | 0,1 % |
PNUT là gì?
PNUT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 488 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $43.70M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của PNUT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
PNUT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 PNUT |
|---|---|
| VND | 1.133 ₫ |
| USD | 0,04373 US$ |
| EUR | 0,0379 € |
| CNY | 0,2942 CN¥ |
| JPY | 7 ¥ |
| KRW | 59 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.