Giá PNUT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$284,02 nghìn
Long cháy
$283,21 nghìn
Short cháy
$818,62
Số lệnh
191
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 63,5 % | 36,5 % | 1,74 |
Khối lượng 24h theo sàn — $27,82 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $8,38 triệu | 30,1 % | |
| $4,50 triệu | 16,2 % | |
| $4,27 triệu | 15,4 % | |
| $3,97 triệu | 14,3 % | |
| $2,19 triệu | 7,9 % | |
| $1,54 triệu | 5,5 % | |
| $857,06 nghìn | 3,1 % | |
| $734,65 nghìn | 2,6 % | |
| $396,02 nghìn | 1,4 % | |
| $335,96 nghìn | 1,2 % | |
| $323,25 nghìn | 1,2 % | |
| $301,06 nghìn | 1,1 % | |
| $21,66 nghìn | 0,1 % | |
| $3,80 nghìn | 0,0 % | |
| $1,65 nghìn | 0,0 % |
PNUT là gì?
PNUT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 531 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $39.26M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của PNUT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
PNUT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 PNUT |
|---|---|
| VND | 1.013 ₫ |
| USD | 0,03927 US$ |
| EUR | 0,03518 € |
| CNY | 0,2622 CN¥ |
| JPY | 6 ¥ |
| KRW | 53 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.