Giá Polygon (POL)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$41,51 nghìn
Long cháy
$17,54 nghìn
Short cháy
$23,97 nghìn
Số lệnh
53
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 62,9 % | 37,1 % | 1,69 |
Khối lượng 24h theo sàn — $66,64 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $20,69 triệu | 31,0 % | |
| $10,41 triệu | 15,6 % | |
| $8,24 triệu | 12,4 % | |
| $7,48 triệu | 11,2 % | |
| $7,34 triệu | 11,0 % | |
| $2,93 triệu | 4,4 % | |
| $2,03 triệu | 3,0 % | |
| $1,71 triệu | 2,6 % | |
| $1,59 triệu | 2,4 % | |
| $1,40 triệu | 2,1 % | |
| $1,24 triệu | 1,9 % | |
| $705,91 nghìn | 1,1 % | |
| $583,06 nghìn | 0,9 % | |
| $242,45 nghìn | 0,4 % | |
| $35,35 nghìn | 0,1 % |
Polygon (POL) là gì?
Polygon (POL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 75 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $980.35M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của POL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
POL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 POL |
|---|---|
| VND | 2.377 ₫ |
| USD | 0,09212 US$ |
| EUR | 0,0825 € |
| CNY | 0,6144 CN¥ |
| JPY | 15 ¥ |
| KRW | 123 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.