Giá Polygon (POL)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$176,48 nghìn
Long cháy
$175,60 nghìn
Short cháy
$884,88
Số lệnh
102
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 47,2 % | 52,8 % | 0,89 |
Khối lượng 24h theo sàn — $67,09 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $19,19 triệu | 28,6 % | |
| $13,22 triệu | 19,7 % | |
| $8,09 triệu | 12,1 % | |
| $6,92 triệu | 10,3 % | |
| $6,55 triệu | 9,8 % | |
| $6,09 triệu | 9,1 % | |
| $1,94 triệu | 2,9 % | |
| $1,34 triệu | 2,0 % | |
| $1,08 triệu | 1,6 % | |
| $741,34 nghìn | 1,1 % | |
| $612,33 nghìn | 0,9 % | |
| $483,00 nghìn | 0,7 % | |
| $338,08 nghìn | 0,5 % | |
| $261,09 nghìn | 0,4 % | |
| $224,00 nghìn | 0,3 % |
Polygon (POL) là gì?
Polygon (POL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 72 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $984.89M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của POL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
POL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 POL |
|---|---|
| VND | 2.381 ₫ |
| USD | 0,09193 US$ |
| EUR | 0,07967 € |
| CNY | 0,6184 CN¥ |
| JPY | 14 ¥ |
| KRW | 125 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.