Giá POPCAT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$307,58 nghìn
Long cháy
$307,51 nghìn
Short cháy
$63,92
Số lệnh
227
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 70,8 % | 29,2 % | 2,43 |
Khối lượng 24h theo sàn — $18,40 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $5,56 triệu | 30,2 % | |
| $3,73 triệu | 20,3 % | |
| $3,35 triệu | 18,2 % | |
| $2,12 triệu | 11,5 % | |
| $936,34 nghìn | 5,1 % | |
| $504,87 nghìn | 2,7 % | |
| $422,33 nghìn | 2,3 % | |
| $404,16 nghìn | 2,2 % | |
| $348,99 nghìn | 1,9 % | |
| $332,51 nghìn | 1,8 % | |
| $306,22 nghìn | 1,7 % | |
| $264,43 nghìn | 1,4 % | |
| $78,23 nghìn | 0,4 % | |
| $22,36 nghìn | 0,1 % | |
| $7,94 nghìn | 0,0 % |
POPCAT là gì?
POPCAT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 540 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $38.11M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của POPCAT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
POPCAT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 POPCAT |
|---|---|
| VND | 1.003 ₫ |
| USD | 0,03889 US$ |
| EUR | 0,03484 € |
| CNY | 0,2596 CN¥ |
| JPY | 6 ¥ |
| KRW | 52 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.