Giá POPCAT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$25,83 nghìn
Long cháy
$24,92 nghìn
Short cháy
$906,65
Số lệnh
25
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 66,0 % | 34,0 % | 1,94 |
Khối lượng 24h theo sàn — $13,04 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,59 triệu | 50,5 % | |
| $1,59 triệu | 12,2 % | |
| $1,55 triệu | 11,9 % | |
| $1,34 triệu | 10,2 % | |
| $474,03 nghìn | 3,6 % | |
| $290,17 nghìn | 2,2 % | |
| $248,32 nghìn | 1,9 % | |
| $201,83 nghìn | 1,5 % | |
| $199,22 nghìn | 1,5 % | |
| $152,11 nghìn | 1,2 % | |
| $149,71 nghìn | 1,1 % | |
| $106,56 nghìn | 0,8 % | |
| $79,56 nghìn | 0,6 % | |
| $66,01 nghìn | 0,5 % | |
| $7,94 nghìn | 0,1 % |
POPCAT là gì?
POPCAT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 486 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $46.45M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của POPCAT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
POPCAT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 POPCAT |
|---|---|
| VND | 1.227 ₫ |
| USD | 0,04743 US$ |
| EUR | 0,0409 € |
| CNY | 0,3185 CN¥ |
| JPY | 7 ¥ |
| KRW | 64 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.