Giá PRL
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$4,31 nghìn
Long cháy
$4,28 nghìn
Short cháy
$27,30
Số lệnh
14
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 78,5 % | 21,5 % | 3,65 |
Khối lượng 24h theo sàn — $5,67 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $1,99 triệu | 35,1 % | |
| $977,58 nghìn | 17,2 % | |
| $833,52 nghìn | 14,7 % | |
| $747,83 nghìn | 13,2 % | |
| $624,62 nghìn | 11,0 % | |
| $141,09 nghìn | 2,5 % | |
| $126,31 nghìn | 2,2 % | |
| $107,69 nghìn | 1,9 % | |
| $86,85 nghìn | 1,5 % | |
| $19,93 nghìn | 0,4 % | |
| $13,87 nghìn | 0,2 % | |
| $3,89 nghìn | 0,1 % | |
| $193,05 | 0,0 % |
PRL là gì?
PRL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 980 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $15.42M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của PRL: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
PRL theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 PRL |
|---|---|
| VND | 2.273 ₫ |
| USD | 0,08808 US$ |
| EUR | 0,07889 € |
| CNY | 0,5875 CN¥ |
| JPY | 14 ¥ |
| KRW | 118 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.